Bản dịch của từ I swear to god trong tiếng Việt
I swear to god
Phrase

I swear to god(Phrase)
ˈaɪ swˈɛə tˈuː ɡˈɒd
ˈaɪ ˈswɛr ˈtoʊ ˈɡɑd
01
Một lời tuyên bố hoặc hứa hẹn xuất phát từ trái tim thật sự, chân thành
A statement or promise made with genuine conviction or sincerity.
发自内心的誓言或承诺
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách diễn đạt mạnh mẽ về niềm tin hoặc cam kết đối với một tuyên bố
A manifestation of strong belief or commitment to a statement.
这是对某个声明表达强烈信任或承诺的表现。
Ví dụ
