Bản dịch của từ I swear to god trong tiếng Việt

I swear to god

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

I swear to god(Phrase)

ˈaɪ swˈɛə tˈuː ɡˈɒd
ˈaɪ ˈswɛr ˈtoʊ ˈɡɑd
01

Một lời tuyên bố hoặc hứa hẹn xuất phát từ trái tim thật sự, chân thành

A statement or promise made with genuine conviction or sincerity.

发自内心的誓言或承诺

Ví dụ
02

Thường được dùng để nhấn mạnh tính chân thực hoặc mức độ nghiêm trọng của một tuyên bố

This is often used to emphasize the authenticity or seriousness of a statement.

常用来强调一句话的真实性或严肃性。

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt mạnh mẽ về niềm tin hoặc cam kết đối với một tuyên bố

A manifestation of strong belief or commitment to a statement.

这是对某个声明表达强烈信任或承诺的表现。

Ví dụ