Bản dịch của từ Iced tea trong tiếng Việt

Iced tea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iced tea(Noun)

aɪst ti
aɪst ti
01

Một loại đồ uống mát lành được chế biến từ việc ngâm lá trà trong nước nóng rồi phục vụ cùng đá lạnh.

It's a chilled beverage made by steeping tea leaves in hot water and serving it over ice.

这是一种冷藏饮料,将茶叶浸泡在热水中后加入冰块制成的。

Ví dụ
02

Một loại đồ uống phổ biến, đặc biệt ở những vùng khí hậu ấm áp, có thể được pha chế ngọt hoặc thêm hương vị.

A popular beverage, especially in warm climates, can be sweetened or flavored.

一款很受欢迎的饮品,特别是在气候温暖的地区,可以加入甜味或添加各种风味。

Ví dụ
03

Thường được phục vụ kèm với chanh hoặc các loại trang trí khác.

Usually served with lemon or other decorative garnishes.

通常会搭配柠檬或其他装饰品一起食用。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh