Bản dịch của từ Identification badge trong tiếng Việt

Identification badge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Identification badge(Noun)

aɪdˌɛntɪfɪkˈeɪʃən bˈædʒ
aɪˌdɛntəfəˈkeɪʃən ˈbædʒ
01

Một tài liệu hoặc thẻ chính thức chứng minh ai đó là ai

An official document or card that proves who someone is

Ví dụ
02

Một tấm thẻ nhỏ hoặc thẻ đeo để thể hiện danh tính hoặc mối quan hệ của một người

A small card or tag worn to show a persons identity or affiliation

Ví dụ