Bản dịch của từ Identified difference trong tiếng Việt

Identified difference

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Identified difference(Noun)

aɪdˈɛntɪfˌaɪd dˈɪfərəns
aɪˈdɛntəˌfaɪd ˈdɪfɝəns
01

Một đặc điểm hoặc tính chất nổi bật

A distinguishing quality or characteristic

Ví dụ
02

Một sự khác biệt hoặc phân kỳ so với điều gì đó

A variation or divergence from something

Ví dụ
03

Hành động nhận diện hoặc xác định sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ.

The act of recognizing or establishing differences between two or more things

Ví dụ