idolise
idolise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của idolise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | idolise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | idolised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | idolised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | idolises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | idolising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "idolise" (hay "idolize" trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là tôn thờ hoặc ngưỡng mộ một cách cực đoan, thường đối với một nhân vật nổi tiếng hoặc biểu tượng. Trong tiếng Anh Anh, "idolise" được sử dụng kèm với chữ "s", trong khi "idolize" trong tiếng Anh Mỹ sử dụng chữ "z". Sự khác biệt về cách phát âm cũng tồn tại, với "idolise" phát âm ở âm "s" nhẹ nhàng hơn. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh văn hóa và truyền thông, phản ánh sự ảnh hưởng mạnh mẽ của các nhân vật trong xã hội.