Bản dịch của từ Ignore manner trong tiếng Việt
Ignore manner
Noun [U/C]

Ignore manner(Noun)
ˈɪɡnɔː mˈænɐ
ˈɪɡnɔr ˈmænɝ
Ví dụ
02
Hành vi hoặc cách cư xử là cách mà một người ứng xử trong một tình huống cụ thể.
Behavior or conduct how one behaves in a particular situation
Ví dụ
