Bản dịch của từ Ignore manner trong tiếng Việt

Ignore manner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ignore manner(Noun)

ˈɪɡnɔː mˈænɐ
ˈɪɡnɔr ˈmænɝ
01

Một cách mà một điều gì đó được thực hiện hoặc xảy ra.

A way in which something is done or happens

Ví dụ
02

Hành vi hoặc cách cư xử là cách mà một người ứng xử trong một tình huống cụ thể.

Behavior or conduct how one behaves in a particular situation

Ví dụ
03

Một phong cách hoặc cách thức thực hiện điều gì đó.

A method style or manner of doing something

Ví dụ