Bản dịch của từ Ignoring local knowledge trong tiếng Việt

Ignoring local knowledge

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ignoring local knowledge(Phrase)

ɪɡnˈɔːrɪŋ lˈəʊkəl nˈəʊlɪdʒ
ˈɪɡnɝɪŋ ˈɫoʊkəɫ ˈnoʊˌɫɛdʒ
01

Bỏ qua nhận thức quen thuộc hoặc hiểu biết về bối cảnh của một cộng đồng hoặc nền văn hóa cụ thể nào đó

Ignore the familiar knowledge or context of a specific community or culture.

忽略对某一地区社区或文化的熟悉程度或背景认识

Ví dụ
02

Việc bỏ qua những thông tin quý giá từ các nguồn địa phương

Choosing to ignore valuable information already available from local sources.

选择忽视来自本地渠道的宝贵信息

Ví dụ
03

Hành động không xem xét hoặc bỏ qua kiến thức, hiểu biết hoặc góc nhìn của người địa phương

Actions that overlook or ignore insights, expertise, or local perspectives.

忽视或不考虑当地的理解、专业知识或见解

Ví dụ