Bản dịch của từ Ill-fated figure trong tiếng Việt

Ill-fated figure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ill-fated figure(Phrase)

ˈɪlfeɪtɪd fˈɪɡjɔː
ˈɪɫˈfeɪtɪd ˈfɪɡjɝ
01

Một người hoặc vật mang số phận đen đủi hoặc không thành công

A person or thing with a predetermined destiny will not be successful or lucky.

一个人或者一个事物的命运已被注定,那么他/它是不可能成功或幸运的。

Ví dụ
02

Một người có cuộc đời gắn liền với bất hạnh hoặc thảm họa

A person whose life is marked by misfortune or disaster.

一个人的人生总是充满不幸或灾难。

Ví dụ
03

Một nhân vật trong câu chuyện chịu đựng vì những hoàn cảnh xấu số của họ

A character in the story has to suffer due to their unfortunate circumstances.

故事中的一个人物不得不忍受不幸的遭遇。

Ví dụ