Bản dịch của từ Illuminate a decision trong tiếng Việt

Illuminate a decision

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Illuminate a decision(Verb)

ɪlˈuːmɪnˌeɪt ˈɑː dɪsˈɪʒən
ɪˈɫuməˌneɪt ˈɑ dɪˈsɪʒən
01

Thắp sáng để làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc sáng hơn.

To light up to make something visible or brighter

Ví dụ
02

Để giúp làm rõ hoặc giải thích điều gì đó, nhằm làm cho ý tưởng hoặc tình huống trở nên dễ hiểu hơn.

To help clarify or explain something to make an idea or situation more understandable

Ví dụ
03

Để cung cấp hiểu biết hoặc kiến thức

To provide insight or knowledge

Ví dụ