Bản dịch của từ Imageability trong tiếng Việt

Imageability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imageability (Noun)

ˌɪmədʒəbˈɪlɨti
ˌɪmədʒəbˈɪlɨti
01

Chất lượng có thể hình dung trong tâm trí.

The quality of being imageable or able to be imagined in the mind.

Ví dụ

The imageability of social issues helps people visualize their impact.

Khả năng hình dung các vấn đề xã hội giúp mọi người hình dung tác động của chúng.

The imageability of poverty is often overlooked in discussions.

Khả năng hình dung về nghèo đói thường bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận.

Is the imageability of climate change clear to everyone?

Liệu khả năng hình dung về biến đổi khí hậu có rõ ràng với mọi người không?

The imageability of her story captivated the entire audience at the event.

Khả năng hình dung của câu chuyện đã thu hút toàn bộ khán giả tại sự kiện.

The imageability of his speech did not impress the listeners at all.

Khả năng hình dung của bài phát biểu của anh ấy không gây ấn tượng với người nghe.

02

Sự dễ dàng mà một từ hoặc khái niệm gợi lên hình ảnh tâm trí.

The ease with which a word or concept evokes a mental image.

Ví dụ

The imageability of the word 'community' is very high for students.

Tính hình ảnh của từ 'cộng đồng' rất cao với sinh viên.

The imageability of abstract concepts is often low in discussions.

Tính hình ảnh của các khái niệm trừu tượng thường thấp trong các cuộc thảo luận.

Is the imageability of 'friendship' strong in your opinion?

Theo bạn, tính hình ảnh của 'tình bạn' có mạnh không?

The imageability of the word 'freedom' inspires many social movements.

Khả năng hình dung của từ 'tự do' truyền cảm hứng cho nhiều phong trào xã hội.

The imageability of complex terms can confuse social media users.

Khả năng hình dung của các thuật ngữ phức tạp có thể làm người dùng mạng xã hội bối rối.

03

Khả năng của một kích thích để gợi lên hình ảnh.

The capacity of a stimulus to evoke imagery.

Ví dụ

The imageability of social media posts influences user engagement significantly.

Khả năng gợi hình ảnh của bài đăng trên mạng xã hội ảnh hưởng lớn đến sự tham gia của người dùng.

The imageability of dull advertisements does not attract many viewers.

Khả năng gợi hình ảnh của quảng cáo nhàm chán không thu hút nhiều người xem.

How does imageability affect social interactions in online platforms?

Khả năng gợi hình ảnh ảnh hưởng như thế nào đến tương tác xã hội trên các nền tảng trực tuyến?

The imageability of social media posts influences user engagement significantly.

Khả năng gợi hình của bài đăng trên mạng xã hội ảnh hưởng đáng kể đến sự tương tác.

The imageability of political advertisements is not always effective.

Khả năng gợi hình của quảng cáo chính trị không phải lúc nào cũng hiệu quả.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Imageability cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Imageability

Không có idiom phù hợp