imagery
imagery (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
'Imagery' là cách dùng các hình ảnh (miêu tả bằng lời hoặc hình ảnh) để tạo ra hình dung, cảm giác hoặc ấn tượng trong đầu người đọc/người xem. Thường dùng trong văn chương, thơ ca hoặc nghệ thuật để mô tả cảnh vật, cảm xúc bằng ngôn từ hoặc hình ảnh tượng trưng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của imagery (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hình ảnh rõ ràng stark imagery | Bộ phim tài liệu sử dụng hình ảnh tương phản để miêu tả bất bình đẳng xã hội. The documentary used stark imagery to depict social inequality. |
hình ảnh trừu tượng abstract imagery | Bức tranh trưng bày hình ảnh trừu tượng đại diện cho các vấn đề xã hội. The painting showcased abstract imagery representing social issues. |
hình ảnh chụp ảnh photographic imagery | Hình ảnh chụp thường nắm bắt bản chất của các sự kiện xã hội như đám cưới. Photographic imagery often captures the essence of social events like weddings. |
ảnh hưởng tiêu cực negative imagery | Trong bài thi nói IELTS, một số học sinh sử dụng hình ảnh tiêu cực khi nói về các vấn đề xã hội như thất nghiệp. In the IELTS speaking test, some students use negative imagery when talking about social problems like unemployment. |
hình ảnh siêu thực surreal imagery | Trong bài viết IELTS của tôi, tôi đã dùng hình ảnh siêu thực để mô tả một thành phố đông đúc với những chiếc xe bay và các tòa nhà đầy màu sắc. In my IELTS writing, I used surreal imagery to describe a busy city with floating cars and colorful buildings. |
imagery (Noun)
Nghĩa 01
Tập hợp các hình ảnh, hình tượng hoặc mô tả mang tính thị giác (những hình ảnh mà người đọc/người xem tưởng tượng được khi tiếp nhận một văn bản, bài hát, tranh ảnh...).
Visual images collectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Những hình ảnh mô tả bằng lời trong văn bản — lời văn giàu hình tượng, gợi cảm giác nhìn, nghe, ngửi, nếm hoặc xúc giác; nhất là cách dùng ngôn từ để tạo nên hình ảnh sinh động trong tác phẩm văn học.
Visually descriptive or figurative language, especially in a literary work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của imagery (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
imagery | imageries |
Kết hợp từ của imagery (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hình ảnh đồ họa graphic imagery | Bài đăng trên mạng xã hội chứa hình ảnh đồ họa về tai nạn. The social media post contained graphic imagery of the accident. |
hình ảnh kỹ thuật số digital imagery | Hình ảnh kỹ thuật số tăng cường tương tác trên mạng xã hội của người dùng trẻ. Digital imagery enhances social media engagement among young users. |
hình ảnh tôn giáo religious imagery | Bức tranh có hình ảnh tôn giáo về thiên thần và thánh. The painting featured religious imagery of angels and saints. |
hình ảnh tượng trưng symbolic imagery | Bức tranh sử dụng hình ảnh tượng trưng để biểu hiện sự đoàn kết trong xã hội. The painting used symbolic imagery to represent unity in society. |
hình ảnh mạnh mẽ powerful imagery | Hình ảnh mạnh mẽ trong bộ phim tài liệu để lại ấn tượng sâu sắc. The powerful imagery in the documentary left a lasting impact. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hình ảnh (imagery) là một thuật ngữ trong ngôn ngữ học và nghệ thuật, chỉ việc sử dụng các từ ngữ để tạo ra những hình ảnh sống động trong tâm trí người đọc hoặc người nghe. Hình ảnh có thể được phân loại thành nhiều dạng như hình ảnh thị giác, thính giác, hoặc xúc giác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút tùy theo ngữ điệu.
