Bản dịch của từ Imagery trong tiếng Việt
Imagery

Imagery (Noun Uncountable)
'Imagery' là cách dùng các hình ảnh (miêu tả bằng lời hoặc hình ảnh) để tạo ra hình dung, cảm giác hoặc ấn tượng trong đầu người đọc/người xem. Thường dùng trong văn chương, thơ ca hoặc nghệ thuật để mô tả cảnh vật, cảm xúc bằng ngôn từ hoặc hình ảnh tượng trưng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Imagery (Noun)
Tập hợp các hình ảnh, hình tượng hoặc mô tả mang tính thị giác (những hình ảnh mà người đọc/người xem tưởng tượng được khi tiếp nhận một văn bản, bài hát, tranh ảnh...).
Visual images collectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Những hình ảnh mô tả bằng lời trong văn bản — lời văn giàu hình tượng, gợi cảm giác nhìn, nghe, ngửi, nếm hoặc xúc giác; nhất là cách dùng ngôn từ để tạo nên hình ảnh sinh động trong tác phẩm văn học.
Visually descriptive or figurative language, especially in a literary work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
