Bản dịch của từ Immobility trong tiếng Việt

Immobility

NounIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immobility (Noun)

ɪmoʊbˈɪlɪti
ɪmoʊbˈɪlɪti
01

Trạng thái không thể di chuyển hoặc không thể hành động một cách tự do; bị cố định, tê liệt hoặc bị hạn chế trong việc vận động hoặc hoạt động.

The state of not being able to move or act freely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Immobility (Idiom)

ˌɪ.moʊˈbɪ.lə.ti
ˌɪ.moʊˈbɪ.lə.ti
01

Cụm từ này diễn tả trạng thái bất động hoặc không thay đổi của một vật/hiện tượng — tức là cái gì đó đứng yên, tĩnh tại, không tiến triển hay biến động.

On the immobility of sth referring to the fact that something is static or unchanging.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ