Anh - Việt

Bản dịch của từ Impregnation trong tiếng Việt

impregnation

Noun CountableVerb

impregnation (Noun Countable)

/ɪmpɹˈɛgnˈeɪʃn/
/ɪmpɹɛgnˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động làm cho một vật ngấm đầy một chất hoặc một tính chất nào đó (ví dụ: làm ngấm thuốc, làm bão hòa một chất vào vật liệu).

The act of making something full of a substance or quality.

Ví dụ
Việc thấm nhuần kiến thức trong trường học là rất quan trọng cho sự tiến bộ.The impregnation of knowledge in schools is crucial for progress.
Việc thấm nhuần văn hóa trong cộng đồng hình thành bản sắc của họ.The impregnation of culture in communities shapes their identity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

impregnation (Verb)

AI

Nghĩa 01

Làm cho một vật liệu hoặc chất lấp đầy hoàn toàn một vật khác (thấm, ngấm hoặc chứa đầy bên trong). Nghĩa là đưa chất vào bên trong để chiếm chỗ hoặc thấm đều.

To make a material or substance fill something completely.

Ví dụ
Tổ chức từ thiện nhằm làm cho hy vọng thấm đẫy vào trái tim của trẻ em.The charity aims to impregnate hope into the hearts of children.
Dự án xã hội tìm kiếm để làm cho sự tích cực thấm đẫy trong cộng đồng.The social project seeks to impregnate positivity in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh