impregnation
Noun CountableVerb
impregnation (Noun Countable)
/ɪmpɹˈɛgnˈeɪʃn/
/ɪmpɹɛgnˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Việc thấm nhuần kiến thức trong trường học là rất quan trọng cho sự tiến bộ.The impregnation of knowledge in schools is crucial for progress.
Việc thấm nhuần văn hóa trong cộng đồng hình thành bản sắc của họ.The impregnation of culture in communities shapes their identity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
impregnation (Verb)
AI
Ví dụ
Tổ chức từ thiện nhằm làm cho hy vọng thấm đẫy vào trái tim của trẻ em.The charity aims to impregnate hope into the hearts of children.
Dự án xã hội tìm kiếm để làm cho sự tích cực thấm đẫy trong cộng đồng.The social project seeks to impregnate positivity in the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impregnation" trong tiếng Anh được định nghĩa là quá trình mà một tinh trùng thụ tinh với trứng, dẫn đến sự hình thành phôi thai trong cơ thể sinh vật cái. Trong ngữ cảnh khoa học, từ này có thể đề cập đến việc "thụ tinh" hoặc "thụ thai". Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong từ này, cả hai đều sử dụng "impregnation" với cùng một nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp thường ngày, thuật ngữ này ít được sử dụng, thay vào đó, người ta thường dùng "conception" để chỉ sự bắt đầu của thai kỳ.