Bản dịch của từ Improve contentment trong tiếng Việt
Improve contentment
Noun [U/C] Verb

Improve contentment(Noun)
ɪmprˈuːv kəntˈɛntmənt
ˈɪmˌpruv kənˈtɛntmənt
01
Một trạng thái hạnh phúc và thỏa mãn
A state of happiness and satisfaction
Ví dụ
02
Cảm giác hài lòng
A feeling of satisfaction
Ví dụ
03
Trạng thái cảm thấy hài lòng
The state of being content
Ví dụ
