Anh - Việt
improves
Verb
improves (Verb)
/ɪmprˈuːvz/
/ˈɪmˌpruvz/
AI
Ví dụ
Hoạt động tình nguyện hằng tuần của Linh cải thiện niềm tin xã hội trong khu phố ở Hà Nội.Linh's weekly volunteering improves social trust in her Hanoi neighborhood.
Việc giảm thuế 2% không bao giờ nâng cao sự hỗ trợ dành cho người cao tuổi sống cô lập.A 2% tax cut never improves support for isolated seniors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Dự án khu phố của Maya cải thiện niềm tin xã hội giữa 200 cư dân ở Chicago.Maya's neighborhood project improves social trust among 200 residents in Chicago.
Chiến dịch này hiếm khi cải thiện sự hòa nhập xã hội của cử tri cao tuổi ở vùng nông thôn Ohio.The campaign rarely improves social inclusion for elderly voters in rural Ohio.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Hoạt động tình nguyện thường xuyên nâng cao niềm tin xã hội tại khu phố của Mai.Regular volunteering improves social trust in Mai's neighborhood.
Một chiến dịch trực tuyến không chứng minh mạng xã hội cải thiện tình bạn.One online campaign does not prove social media improves friendships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa