Bản dịch của từ Imprudence trong tiếng Việt
Imprudence

Imprudence(Noun)
(không đếm được) Tính chất hoặc trạng thái thiếu thận trọng; thiếu thận trọng, thận trọng, thận trọng hoặc thận trọng.
Uncountable The quality or state of being imprudent lack of prudence caution discretion or circumspection.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính bất cẩn (imprudence) được định nghĩa là hành động hoặc trạng thái thiếu thận trọng hoặc suy xét trong việc ra quyết định, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "imprudentia". Trong tiếng Anh, dù có sự khác biệt về cách phát âm giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), nghĩa của từ này vẫn được giữ nguyên và thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và phân tích xã hội để nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét và thận trọng trong hành động.
Từ "imprudence" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "imprudentia", trong đó "in-" có nghĩa là "không" và "prudentia" mang nghĩa là "khôn ngoan" hoặc "cẩn thận". Từ này xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14 trong tiếng Anh, thể hiện sự thiếu thận trọng hoặc không khôn ngoan trong hành vi hoặc quyết định. Ý nghĩa hiện tại của nó vẫn phản ánh đặc tính này, chỉ ra việc thiếu suy xét hoặc hành động bốc đồng, dẫn đến nguy cơ hoặc hậu quả tiêu cực.
Từ "imprudence" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các thành phần của IELTS như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này xuất hiện chủ yếu trong các văn bản mô tả hành vi sai lầm hoặc thiếu cẩn trọng. Trong bối cảnh hàng ngày, "imprudence" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyết định tài chính hoặc hành vi lái xe không an toàn, nhấn mạnh tính chất ngu ngốc hoặc thiếu suy nghĩ của hành động.
Họ từ
Tính bất cẩn (imprudence) được định nghĩa là hành động hoặc trạng thái thiếu thận trọng hoặc suy xét trong việc ra quyết định, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "imprudentia". Trong tiếng Anh, dù có sự khác biệt về cách phát âm giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), nghĩa của từ này vẫn được giữ nguyên và thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và phân tích xã hội để nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét và thận trọng trong hành động.
Từ "imprudence" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "imprudentia", trong đó "in-" có nghĩa là "không" và "prudentia" mang nghĩa là "khôn ngoan" hoặc "cẩn thận". Từ này xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14 trong tiếng Anh, thể hiện sự thiếu thận trọng hoặc không khôn ngoan trong hành vi hoặc quyết định. Ý nghĩa hiện tại của nó vẫn phản ánh đặc tính này, chỉ ra việc thiếu suy xét hoặc hành động bốc đồng, dẫn đến nguy cơ hoặc hậu quả tiêu cực.
Từ "imprudence" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các thành phần của IELTS như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này xuất hiện chủ yếu trong các văn bản mô tả hành vi sai lầm hoặc thiếu cẩn trọng. Trong bối cảnh hàng ngày, "imprudence" thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyết định tài chính hoặc hành vi lái xe không an toàn, nhấn mạnh tính chất ngu ngốc hoặc thiếu suy nghĩ của hành động.
