ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Impulsive conduct
Xu hướng hành động một cách tự nhiên, không suy nghĩ trước
An impulsive and thoughtless way of acting.
倾向于冲动行事,缺乏深思熟虑。
Hành vi dựa trên cảm tính hơn là suy nghĩ thấu đáo
The behavior is characterized by acting impulsively rather than thinking things through carefully.
这种行为的特点是出于冲动而不是经过深思熟虑。
Hành động bất ngờ diễn ra mà không có sự chuẩn bị trước
An action taken suddenly without any prior warning or preparation.
这是一种没有任何准备,突如其来地采取的行动。