Bản dịch của từ In a loop trong tiếng Việt
In a loop
Phrase

In a loop(Phrase)
ˈɪn ˈɑː lˈuːp
ˈɪn ˈɑ ˈɫup
Ví dụ
02
Thực hiện lặp đi lặp lại một tập hợp các hướng dẫn
Repeatedly executing a set of instructions
Ví dụ
In a loop

Thực hiện lặp đi lặp lại một tập hợp các hướng dẫn
Repeatedly executing a set of instructions