Bản dịch của từ In a loop trong tiếng Việt

In a loop

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In a loop(Phrase)

ˈɪn ˈɑː lˈuːp
ˈɪn ˈɑ ˈɫup
01

Hoạt động trong một chu trình quay trở lại điểm khởi đầu

Operating in a cycle that returns to the starting point

Ví dụ
02

Thực hiện lặp đi lặp lại một tập hợp các hướng dẫn

Repeatedly executing a set of instructions

Ví dụ
03

Rơi vào tình huống mà các sự kiện lặp đi lặp lại mà không có sự thay đổi.

Being in a situation where events are repeated without change

Ví dụ