Bản dịch của từ In bad form trong tiếng Việt

In bad form

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In bad form(Phrase)

ˈɪn bˈæd fˈɔːm
ˈɪn ˈbæd ˈfɔrm
01

Đề cập đến một trạng thái không được chấp nhận hoặc phù hợp trong xã hội.

Refers to a state of being not socially acceptable or appropriate

Ví dụ
02

Ở trong tình trạng kém, không hoạt động tốt.

In poor condition not functioning well

Ví dụ
03

Cảm thấy không khỏe hoặc đang trong tâm trạng tồi tệ

To be unwell or in a bad mood

Ví dụ