Bản dịch của từ In brief trong tiếng Việt

In brief

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In brief(Adjective)

ɨn bɹˈif
ɨn bɹˈif
01

Diễn đạt ngắn gọn, ít lời đến mức có thể lạnh lùng hoặc bất lịch sự; trả lời một cách súc tích, cộc lốc.

Using very few words often to the point of rudeness.

言简意赅,甚至显得无礼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In brief(Noun)

ɨn bɹˈif
ɨn bɹˈif
01

Một bản ghi viết dùng để theo dõi những mục được đăng theo định kỳ (ví dụ: danh sách, nhật ký, sổ ghi chép về các nội dung được cập nhật đều đặn).

A written record made to track something that is posted regularly.

定期更新的书面记录

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In brief(Verb)

ɨn bɹˈif
ɨn bɹˈif
01

Ghi ngắn gọn một việc gì đó để theo dõi thường xuyên (lưu lại thông tin tóm tắt, không ghi chi tiết dài).

Make a brief record of something to track regularly.

简要记录以便定期追踪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh