Bản dịch của từ In charge of trong tiếng Việt
In charge of
Phrase

In charge of(Phrase)
ˈɪn tʃˈɑːdʒ ˈɒf
ˈɪn ˈtʃɑrdʒ ˈɑf
02
Được giao một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cụ thể
Assigned to a particular task or duty
Ví dụ
03
Chịu trách nhiệm về cái gì hoặc ai đó
Responsible for something or someone
Ví dụ
Ví dụ
05
Chịu trách nhiệm về cái gì đó hoặc ai đó
Responsible for something or someone
Ví dụ
