Bản dịch của từ In charge of trong tiếng Việt

In charge of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In charge of(Phrase)

ˈɪn tʃˈɑːdʒ ˈɒf
ˈɪn ˈtʃɑrdʒ ˈɑf
01

Có quyền kiểm soát một cái gì đó

Having control over something

Ví dụ
02

Được giao một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cụ thể

Assigned to a particular task or duty

Ví dụ
03

Chịu trách nhiệm về cái gì hoặc ai đó

Responsible for something or someone

Ví dụ
04

Có quyền kiểm soát hoặc quyền hành đối với một cái gì đó

Having control or authority over something

Ví dụ
05

Chịu trách nhiệm về cái gì đó hoặc ai đó

Responsible for something or someone

Ví dụ
06

Người đảm nhận vai trò quản lý hoặc giám sát một nhiệm vụ hoặc tình huống

Being the person who manages or oversees a task or situation

Ví dụ