Bản dịch của từ In floods of tears trong tiếng Việt
In floods of tears

In floods of tears(Phrase)
Một trạng thái khóc lớn đến mức dữ dội hoặc không thể kiểm soát
The crying is very intense or uncontrollable.
极度伤心到无法控制地大哭
Rất buồn hoặc đau lòng, thường khiến nước mắt rơi.
Feeling very sad or distressed, often leading to crying.
感到非常悲伤或痛苦,往往会哭出来。
Một biểu hiện của sự thất thần cực độ qua những giọt nước mắt.
One of the signs of intense emotional pain expressed through tears.
这是极度精神痛苦的一个表现,通过眼泪展现出来。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "in floods of tears" là thành ngữ tiếng Anh dùng để miêu tả trạng thái khóc lóc mãnh liệt, thường trong những tình huống cảm xúc sâu sắc hoặc đau thương. Cụm từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả trong cách phát âm và viết. Tuy nhiên, "in floods of tears" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh British để diễn tả sự sụt sùi hoặc khóc không ngừng, thể hiện sự thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
Cụm từ "in floods of tears" là thành ngữ tiếng Anh dùng để miêu tả trạng thái khóc lóc mãnh liệt, thường trong những tình huống cảm xúc sâu sắc hoặc đau thương. Cụm từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả trong cách phát âm và viết. Tuy nhiên, "in floods of tears" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh British để diễn tả sự sụt sùi hoặc khóc không ngừng, thể hiện sự thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
