Bản dịch của từ In principle trong tiếng Việt

In principle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In principle(Phrase)

ˈɪn prˈɪnsɪpəl
ˈɪn ˈprɪnsəpəɫ
01

Như một quy tắc hay ý tưởng chung nhưng không phải lúc nào cũng đúng.

As a general rule or idea but not in every case

Ví dụ
02

Về bản chất, một cách cơ bản

In essence fundamentally

Ví dụ
03

Về lý thuyết theo cách mà mọi người thường chấp nhận

Theoretically in a way that is generally accepted

Ví dụ