Bản dịch của từ In principle trong tiếng Việt
In principle
Phrase

In principle(Phrase)
ˈɪn prˈɪnsɪpəl
ˈɪn ˈprɪnsəpəɫ
Ví dụ
02
Về bản chất, một cách cơ bản
Ví dụ
03
Về lý thuyết theo cách mà mọi người thường chấp nhận
Theoretically in a way that is generally accepted
Ví dụ
