Bản dịch của từ In progress trong tiếng Việt

In progress

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In progress(Adjective)

ɨn pɹˈɑɡɹˌɛs
ɨn pɹˈɑɡɹˌɛs
01

Chưa hoàn thành; đang trong quá trình thực hiện và chưa xong.

Unfinished or not yet completed.

未完成的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In progress(Verb)

ɨn pɹˈɑɡɹˌɛs
ɨn pɹˈɑɡɹˌɛs
01

Tiếp tục tiến hành một việc gì đó nhưng chưa hoàn thành nó (đang ở giữa quá trình). Thường dùng để nói một hành động, công việc hoặc dự án đang được thực hiện và chưa kết thúc.

Continue with a course of action without completing it.

未完成的继续

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

In progress(Noun)

ɨn pɹˈɑɡɹˌɛs
ɨn pɹˈɑɡɹˌɛs
01

Quá trình dần hoàn thiện, cải thiện hoặc phát triển một việc gì đó theo thời gian.

The process of improving or developing something over a period of time.

逐渐改善或发展的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh