Bản dịch của từ In spitting distance trong tiếng Việt

In spitting distance

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In spitting distance(Idiom)

01

Gần gũi với ai đó hoặc điều gì đó.

Very close to something or someone.

非常接近某事物或某人。

Ví dụ
02

Gần tới mức có thể dễ dàng với tay hoặc chạm tới.

Close enough to easily reach out or touch.

几乎可以伸手够到的距离

Ví dụ
03

Trong bán kính gần.

In a short distance.

在短距离内

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh