Bản dịch của từ In the line of duty trong tiếng Việt
In the line of duty

In the line of duty (Idiom)
Trong quá trình thực hiện nghĩa vụ hoặc trách nhiệm của mình.
In the course of performing ones duty or responsibilities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong khi tham gia vào các hoạt động chuyên môn hoặc chính thức.
While engaged in professional or official activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong thời gian một người đang làm việc, đặc biệt là trong một công việc có liên quan đến trách nhiệm.
During the time one is working especially in a job that involves responsibility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm danh từ "in the line of duty" được hiểu là trong thời gian thực hiện nhiệm vụ, thường liên quan đến các tình huống mà nhân viên thực thi pháp luật, quân đội hoặc các nghề nghiệp có tính chất rủi ro cao phải đối mặt. Cụm từ này diễn tả sự hy sinh hoặc hành động của cá nhân trong khi thực hiện trách nhiệm nghề nghiệp của họ. Ở British English và American English, cụm này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác do sự khác biệt trong giọng nói.
Cụm danh từ "in the line of duty" được hiểu là trong thời gian thực hiện nhiệm vụ, thường liên quan đến các tình huống mà nhân viên thực thi pháp luật, quân đội hoặc các nghề nghiệp có tính chất rủi ro cao phải đối mặt. Cụm từ này diễn tả sự hy sinh hoặc hành động của cá nhân trong khi thực hiện trách nhiệm nghề nghiệp của họ. Ở British English và American English, cụm này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác do sự khác biệt trong giọng nói.
