Bản dịch của từ In the line of duty trong tiếng Việt

In the line of duty

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the line of duty(Idiom)

01

Trong quá trình thực thi nhiệm vụ hoặc trách nhiệm của mình.

In the course of fulfilling one's duties or responsibilities.

在履行职责或义务的过程中

Ví dụ
02

Trong lúc đang thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ chính thức.

When participating in professional or official activities.

在参加专业或正式活动时。

Ví dụ
03

Trong quá trình làm việc, đặc biệt là những công việc đòi hỏi trách nhiệm.

This is especially true for someone working in a role that involves responsibility.

当一个人在工作,尤其是在责任重大的位置上时,时间总是过得特别快。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh