Bản dịch của từ Incident response team trong tiếng Việt

Incident response team

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incident response team(Phrase)

ˈɪnsɪdənt rˈɛspɒns tˈiːm
ˈɪnsɪdənt rɪˈspɑns ˈtim
01

Một nhóm người tụ họp lại để điều phối và ứng phó với các sự cố, đặc biệt là trong lĩnh vực an ninh mạng hoặc các tình huống khẩn cấp.

A group of individuals organized to manage and respond to incidents, especially in cybersecurity or emergency situations.

一个团队聚集在一起,专门应对和处理突发事件,尤其是在网络安全或紧急情况中发挥作用。

Ví dụ
02

Một đội ngũ được chỉ định để xử lý các tình huống bất ngờ hoặc khẩn cấp liên quan đến hệ thống hoặc nhân sự

A team designated to handle unforeseen or emergency situations related to the system or personnel.

这是专门负责应对系统或人员突发状况或紧急情况的指定团队。

Ví dụ
03

Các chuyên gia hỗ trợ trong việc xử lý khủng hoảng và phục hồi sau các sự cố bất lợi

Experts support crisis management and recovery during adverse incidents.

专家们协助管理危机并进行危机后的恢复工作,以应对不利事件。

Ví dụ