Bản dịch của từ Inclosed trong tiếng Việt

Inclosed

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inclosed (Verb)

ɨnklˈoʊst
ɨnklˈoʊst
01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "enclose": nghĩa là đã bao quanh, đã đóng gói hoặc đã kèm theo (ví dụ: đã bỏ vào phong bì, đã kèm theo tài liệu).

Past tense and past participle of enclose.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ