Bản dịch của từ Inclusive shipping charge trong tiếng Việt
Inclusive shipping charge
Noun [U/C]

Inclusive shipping charge(Noun)
ɪnklˈuːsɪv ʃˈɪpɪŋ tʃˈɑːdʒ
ˌɪnˈkɫusɪv ˈʃɪpɪŋ ˈtʃɑrdʒ
Ví dụ
02
Một thuật ngữ chỉ ra rằng chi phí vận chuyển đã được bao gồm trong giá tổng.
A term indicating that shipping costs are covered in the overall price
Ví dụ
03
Một khoản chi phí bổ sung được cộng vào giá hàng hóa để bao gồm chi phí vận chuyển.
An additional cost added to the price of goods to cover shipping
Ví dụ
