Bản dịch của từ Inclusive shipping charge trong tiếng Việt

Inclusive shipping charge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inclusive shipping charge(Noun)

ɪnklˈuːsɪv ʃˈɪpɪŋ tʃˈɑːdʒ
ˌɪnˈkɫusɪv ˈʃɪpɪŋ ˈtʃɑrdʒ
01

Một khoản phí tính cho việc giao hàng bao gồm tất cả chi phí như thuế và phí dịch vụ.

A fee charged for shipping that includes all costs such as tax and service fees

Ví dụ
02

Một thuật ngữ chỉ ra rằng chi phí vận chuyển đã được bao gồm trong giá tổng.

A term indicating that shipping costs are covered in the overall price

Ví dụ
03

Một khoản chi phí bổ sung được cộng vào giá hàng hóa để bao gồm chi phí vận chuyển.

An additional cost added to the price of goods to cover shipping

Ví dụ