Bản dịch của từ Inconsistent bids trong tiếng Việt

Inconsistent bids

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inconsistent bids(Phrase)

ɪnkənsˈɪstənt bˈɪdz
ˌɪnkənˈsɪstənt ˈbɪdz
01

Cho thấy sự khác biệt trong số lượng hoặc điều khoản của các đề nghị theo thời gian.

Showing discrepancies in the amounts or terms of bids over time

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi các đề xuất hoặc lời mời khác nhau hoặc mâu thuẫn.

Characterized by varying or contradictory offers or proposals

Ví dụ
03

Không duy trì một thói quen ổn định, thiếu sự nhất quán trong việc đấu thầu.

Not maintaining a steady pattern lacking consistency in bidding

Ví dụ