Bản dịch của từ Inconsistent bids trong tiếng Việt
Inconsistent bids
Phrase

Inconsistent bids(Phrase)
ɪnkənsˈɪstənt bˈɪdz
ˌɪnkənˈsɪstənt ˈbɪdz
Ví dụ
02
Đặc trưng bởi các đề xuất hoặc lời mời khác nhau hoặc mâu thuẫn.
Characterized by varying or contradictory offers or proposals
Ví dụ
03
Không duy trì một thói quen ổn định, thiếu sự nhất quán trong việc đấu thầu.
Not maintaining a steady pattern lacking consistency in bidding
Ví dụ
