Bản dịch của từ Incontinency trong tiếng Việt

Incontinency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incontinency(Noun)

ɨnkˈɑntənsinz
ɨnkˈɑntənsinz
01

Hành vi thiếu kiểm soát, không giữ được thái độ đúng mực; cụ thể là không tuân theo các quy tắc xã hội về cách cư xử lịch sự, dẫn đến hành động hoặc cử chỉ thô lỗ, hỗn loạn hoặc mất tự chủ.

Behavior that shows a lack of control especially in failing to obey social rules about behaving in a controlled and polite way.

缺乏控制的行为,违反社交礼仪。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ