Bản dịch của từ Incontinency trong tiếng Việt
Incontinency

Incontinency (Noun)
Hành vi thiếu kiểm soát, không giữ được thái độ đúng mực; cụ thể là không tuân theo các quy tắc xã hội về cách cư xử lịch sự, dẫn đến hành động hoặc cử chỉ thô lỗ, hỗn loạn hoặc mất tự chủ.
Behavior that shows a lack of control especially in failing to obey social rules about behaving in a controlled and polite way.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Incontinency" là một thuật ngữ dùng để chỉ tình trạng không thể kiểm soát hoặc kiềm chế một hành động nào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả tình trạng không thể kiểm soát được việc tiểu tiện hay đại tiện. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này ít phổ biến, thường được thay thế bằng "incontinence". Sự khác biệt giữa British English và American English chủ yếu nằm ở cách sử dụng từ và độ phổ biến của nó trong các tài liệu y khoa.
Họ từ
"Incontinency" là một thuật ngữ dùng để chỉ tình trạng không thể kiểm soát hoặc kiềm chế một hành động nào đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả tình trạng không thể kiểm soát được việc tiểu tiện hay đại tiện. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này ít phổ biến, thường được thay thế bằng "incontinence". Sự khác biệt giữa British English và American English chủ yếu nằm ở cách sử dụng từ và độ phổ biến của nó trong các tài liệu y khoa.
