Bản dịch của từ Increased potassium trong tiếng Việt

Increased potassium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Increased potassium(Noun)

ɪnkrˈiːsd pəʊtˈæsiəm
ˈɪnˈkrist pəˈtæsiəm
01

Đây là một loại chất dinh dưỡng có thể tìm thấy trong các loại thực phẩm như chuối, cải bó xôi và khoai tây.

This is a type of nutrient that can be found in foods like bananas, spinach, and potatoes.

一种可以在香蕉、菠菜和土豆等食物中找到的营养物质

Ví dụ
02

Đây là một khoáng chất thiết yếu cho nhiều chức năng của cơ thể như co cơ và duy trì sức khỏe tim mạch.

An essential mineral for many functions of the body, including muscle contraction and heart health.

这是一种对身体多项功能至关重要的矿物质,包括肌肉收缩和心脏健康。

Ví dụ
03

Kali trong nồng độ cao có thể ảnh hưởng đến các phản ứng sinh lý.

High potassium levels can impact physiological reactions.

高钾水平可能会影响身体的生理反应。

Ví dụ