Bản dịch của từ Spinach trong tiếng Việt

Spinach

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spinach(Noun)

spˈɪnətʃ
spˈɪnɪtʃ
01

Một loại rau ăn lá thuộc họ xa tiền (goosefoot) có lá to màu xanh đậm, thường được trồng và ăn như rau xanh. Lá có thể luộc, xào, nấu canh hoặc dùng trong các món ăn khác.

An edible Asian plant of the goosefoot family with large dark green leaves which are widely eaten as a vegetable.

菠菜是一种可食用的亚洲植物,具有大而深绿的叶子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ