Bản dịch của từ Incumbent firm trong tiếng Việt

Incumbent firm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incumbent firm(Noun)

ɪnkˈʌmbənt fˈɜːm
ˌɪnˈkəmbənt ˈfɝm
01

Một công ty đã khẳng định vị trí của mình trong một ngành thường xuyên cạnh tranh với nhiều đối thủ

A company has established its position in a competitive field where it constantly faces rivals.

一家企业在一个竞争激烈的领域中稳稳树立了自己的地位。

Ví dụ
02

Một tổ chức kinh doanh đã được thành lập và hoạt động

A business organization has been established and is currently operating.

一个已经成立并在运行的企业组织

Ví dụ
03

Một công ty đang giữ một vị trí hoặc vai trò nhất định, đặc biệt trong thị trường hoặc ngành công nghiệp

A company currently holds a specific position or role, especially within a particular market or industry.

目前在市场或行业中占据特定位置或角色的公司

Ví dụ