Bản dịch của từ Independent track trong tiếng Việt

Independent track

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Independent track(Noun)

ˌɪndɪpˈɛndənt trˈæk
ˌɪndɪˈpɛndənt ˈtræk
01

Một bản ghi âm nhạc hoặc một bài hát riêng lẻ thường nằm trong một album

A music recording or a standalone song is usually part of an album.

一首音乐录音或单曲通常是专辑中的一部分。

Ví dụ
02

Một loạt các sự kiện, ý tưởng hay buổi trình diễn liên kết với nhau mà có thể diễn ra mà không cần sự can thiệp của người khác

A sequence of events, ideas, or performances that can exist independently without interference from others.

一连串的事件、想法或者表演可以自然而然地存在,而不用外界的干预。

Ví dụ
03

Một lối đi hay con đường riêng biệt, thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như âm nhạc hoặc giao thông.

A pathway or route that is separated from others, often used in contexts like music or transportation.

Một làn đường hoặc hướng đi riêng biệt, thường được dùng để phân biệt với các lối khác trong nhiều lĩnh vực như âm nhạc hay giao thông.

Ví dụ