Bản dịch của từ Indicate absence trong tiếng Việt

Indicate absence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indicate absence(Noun)

ˈɪndɪkˌeɪt ˈæbsəns
ˈɪndəˌkeɪt ˈæbsəns
01

Dấu hiệu của một điều gì đó thiếu hụt

An indication of something missing

Ví dụ
02

Trạng thái vắng mặt hoặc không có mặt

A state of being absent or away

Ví dụ
03

Sự thiếu vắng của một điều gì đó không tồn tại hoặc không xảy ra.

The lack of something nonexistence or failure to occur

Ví dụ