Bản dịch của từ Indicate ailment trong tiếng Việt

Indicate ailment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indicate ailment(Noun)

ˈɪndɪkˌeɪt ˈeɪlmənt
ˈɪndəˌkeɪt ˈeɪɫmənt
01

Một chấn thương hoặc rối loạn

An injury or disorder

Ví dụ
02

Một tình trạng thể chất gây đau đớn hoặc chức năng suy giảm

A physical condition that causes pain or dysfunction

Ví dụ
03

Tình trạng sức khỏe tổng quát của một người

The general state of health of a person

Ví dụ