Bản dịch của từ Indigenous rituals trong tiếng Việt

Indigenous rituals

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indigenous rituals(Noun)

ɪndˈɪdʒənəs rˈɪtʃuːəlz
ˌɪnˈdɪdʒənəs ˈrɪtʃuəɫz
01

Cư dân nguyên gốc hoặc cư dân sớm nhất được biết đến của một vùng đất.

The original or earliest known inhabitants of a place

Ví dụ
02

Các phong tục tập quán và nghi lễ của một nhóm người bản địa nhất định

Cultural practices and ceremonies of a particular indigenous group

Ví dụ
03

Một người sinh ra và lớn lên ở một nơi hoặc vùng nào đó.

A person native to a particular place or region

Ví dụ