Bản dịch của từ Individual endeavors trong tiếng Việt

Individual endeavors

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Individual endeavors(Noun)

ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl ɛndˈɛvəz
ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫ ɛnˈdivɝz
01

Tính cách riêng biệt của một người hoặc tính cách của họ là những phẩm chất làm cho họ khác biệt.

A person's character or personality traits are the qualities that make them unique.

一个人的特殊性格或人格,是使他们与众不同的品质。

Ví dụ
02

Một cá thể con người riêng biệt khỏi lớp học nhóm hoặc gia đình

An individual soul, independent and distinct from a group, class, or family.

一个独立的生命体,有别于一个群体、阶层或家庭。

Ví dụ
03

Một nỗ lực hoặc dự án cá nhân, đặc biệt là những hoạt động mang tính cá nhân hoặc dựa trên sáng kiến riêng.

An effort or personal work, especially when it pertains to individual aspects or initiatives.

个人的努力或尝试,特别是指带有个人特色或自主推动的行动

Ví dụ