Bản dịch của từ Individual rejection trong tiếng Việt

Individual rejection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Individual rejection(Noun)

ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl rɪdʒˈɛkʃən
ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫ rɪˈdʒɛkʃən
01

Một quyết định từ chối một đề nghị hoặc yêu cầu cụ thể nào đó

This is a decision to reject a specific proposal or request.

这是一个拒绝某个具体建议或请求的决定。

Ví dụ
02

Hành động từ chối một người hoặc vật cụ thể

Refusing to accept a particular person or thing.

拒绝特定的人或事的行为

Ví dụ
03

Sự từ chối chấp nhận hoặc đồng ý với ý tưởng hoặc hành động đề xuất

Refusing to accept or agree with a proposed idea or action.

对提出建议的想法或行动表示拒绝接受或同意的态度。

Ví dụ