Bản dịch của từ Individual response trong tiếng Việt
Individual response

Individual response (Noun)
Each individual response helps researchers understand social behavior patterns better.
Mỗi phản hồi cá nhân giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về hành vi xã hội.
The survey did not capture every individual response from the participants.
Cuộc khảo sát không ghi lại mọi phản hồi cá nhân từ người tham gia.
How does each individual response affect the overall social study results?
Mỗi phản hồi cá nhân ảnh hưởng như thế nào đến kết quả nghiên cứu xã hội?
Every individual response matters in a discussion about social issues.
Mỗi phản hồi cá nhân đều quan trọng trong cuộc thảo luận về vấn đề xã hội.
Not every individual response reflects the group's opinion accurately.
Không phải mọi phản hồi cá nhân đều phản ánh chính xác ý kiến của nhóm.
Một đặc điểm hoặc phẩm chất của một cá nhân.
A characteristic or quality of a single person.
Each individual response in the survey revealed personal views on social issues.
Mỗi phản hồi cá nhân trong khảo sát đã tiết lộ quan điểm riêng về vấn đề xã hội.
Not every individual response reflects the majority opinion in society.
Không phải mọi phản hồi cá nhân đều phản ánh ý kiến đa số trong xã hội.
What did the individual response indicate about people's feelings on social change?
Phản hồi cá nhân chỉ ra điều gì về cảm xúc của mọi người về thay đổi xã hội?
Each individual response shows the diversity of opinions in society.
Mỗi phản hồi cá nhân cho thấy sự đa dạng của ý kiến trong xã hội.
Not every individual response reflects the majority's view in discussions.
Không phải mọi phản hồi cá nhân đều phản ánh quan điểm của số đông trong các cuộc thảo luận.
Individual response (Adjective)
Each individual response contributes to the overall survey results.
Mỗi phản hồi riêng lẻ góp phần vào kết quả khảo sát tổng thể.
Not every individual response is considered valid in this study.
Không phải mọi phản hồi riêng lẻ đều được coi là hợp lệ trong nghiên cứu này.
How is each individual response analyzed in the social research?
Mỗi phản hồi riêng lẻ được phân tích như thế nào trong nghiên cứu xã hội?
Each individual response was crucial for the social survey results.
Mỗi phản hồi cá nhân rất quan trọng cho kết quả khảo sát xã hội.
Not every individual response will be counted in the final analysis.
Không phải mọi phản hồi cá nhân đều được tính trong phân tích cuối cùng.
Each individual response was unique during the survey on social issues.
Mỗi phản hồi cá nhân đều độc đáo trong cuộc khảo sát về các vấn đề xã hội.
Not every individual response addressed the main question about community needs.
Không phải mọi phản hồi cá nhân đều giải quyết câu hỏi chính về nhu cầu cộng đồng.
How did the individual response vary among different age groups in society?
Phản hồi cá nhân đã thay đổi như thế nào giữa các nhóm tuổi trong xã hội?
Each individual response reflects the unique views of the participants.
Mỗi phản hồi cá nhân phản ánh quan điểm độc đáo của người tham gia.
Not every individual response is considered valid in this survey.
Không phải mọi phản hồi cá nhân đều được coi là hợp lệ trong khảo sát này.
Thuật ngữ "individual response" chỉ đến phản ứng riêng lẻ của một người trong một bối cảnh cụ thể, thường được sử dụng trong nghiên cứu tâm lý học và giáo dục để mô tả cách mà cá nhân thể hiện cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành động đối với một sự kiện hoặc tác động nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi phụ thuộc vào văn hóa và lĩnh vực nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
