Bản dịch của từ Individualized plan for employment trong tiếng Việt
Individualized plan for employment

Individualized plan for employment (Noun)
The individualized plan for employment helped Sarah find a suitable job.
Kế hoạch cá nhân hóa cho việc làm đã giúp Sarah tìm được công việc phù hợp.
Many students do not have an individualized plan for employment.
Nhiều sinh viên không có kế hoạch cá nhân hóa cho việc làm.
Does every job seeker need an individualized plan for employment?
Mọi người tìm việc có cần kế hoạch cá nhân hóa cho việc làm không?
The school created an individualized plan for employment for each student.
Trường học đã tạo ra một kế hoạch việc làm cá nhân cho từng học sinh.
They did not follow an individualized plan for employment last year.
Họ đã không theo kế hoạch việc làm cá nhân năm ngoái.
Is an individualized plan for employment necessary for job seekers today?
Liệu kế hoạch việc làm cá nhân có cần thiết cho người tìm việc hôm nay không?
The individualized plan for employment helped Maria find her dream job.
Kế hoạch cá nhân hóa cho việc làm đã giúp Maria tìm được công việc mơ ước.
Many students do not have an individualized plan for employment.
Nhiều sinh viên không có kế hoạch cá nhân hóa cho việc làm.
Does every job seeker have an individualized plan for employment?
Mỗi người tìm việc có kế hoạch cá nhân hóa cho việc làm không?