Bản dịch của từ Industrial assemblies trong tiếng Việt
Industrial assemblies
Noun [U/C]

Industrial assemblies(Noun)
ɪndˈʌstrɪəl ˈæsəmblˌaɪz
ˌɪnˈdəstriəɫ əˈsɛmbɫiz
01
Hành động lắp ráp các linh kiện cho mục đích công nghiệp
The act of assembling components for industrial use
Ví dụ
02
Một cấu trúc hoặc bộ sưu tập các mục được sắp xếp cho một chức năng công nghiệp cụ thể.
A structure or collection of items arranged for a specific industrial function
Ví dụ
