Bản dịch của từ Industrial assemblies trong tiếng Việt
Industrial assemblies
Noun [U/C]

Industrial assemblies(Noun)
ɪndˈʌstrɪəl ˈæsəmblˌaɪz
ˌɪnˈdəstriəɫ əˈsɛmbɫiz
01
Hành động lắp ráp các bộ phận cho mục đích công nghiệp
Assembling components for industrial purposes
用于工业目的的组件组装操作
Ví dụ
02
Một nhóm các thành phần được lắp ráp lại với nhau để tạo thành một sản phẩm hoặc hệ thống, đặc biệt trong môi trường công nghiệp
A group of components assembled together to form a product or system, especially in an industrial setting.
Một nhóm các thành phần được lắp ghép lại với nhau để tạo thành một sản phẩm hoặc hệ thống, đặc biệt là trong môi trường công nghiệp.
Ví dụ
03
Một cấu trúc hoặc tập hợp các mục được sắp xếp để phục vụ mục đích công nghiệp cụ thể
A structure or collection of items organized for a specific industrial function.
这是一种为特定工业用途而安排的一组结构或集合。
Ví dụ
