Bản dịch của từ Industry role trong tiếng Việt

Industry role

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Industry role(Noun)

ˈɪndəstri ʐˈəʊl
ˈɪndəstri ˈroʊɫ
01

Một nhóm các doanh nghiệp hoặc tổ chức sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ tương tự.

A group of businesses or organizations that produce similar goods or services

Ví dụ
02

Sự sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ trong một nền kinh tế

The production of goods or services within an economy

Ví dụ
03

Một hình thức hoặc ngành cụ thể của hoạt động kinh tế hoặc thương mại.

A particular form or branch of economic or commercial activity

Ví dụ