Bản dịch của từ Inert effect trong tiếng Việt

Inert effect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inert effect(Noun)

ɪnˈɜːt ɪfˈɛkt
ˈɪnɝt ˈɛfɪkt
01

Ảnh hưởng hoặc kết quả của việc một vật thể hoặc chất không hoạt động

The impact or result of a non-functional object or substance.

物体或物质处于惰性的影响或结果

Ví dụ
02

Tình trạng tê liệt hoặc không thể vận động

A state of immobility or inability to move.

一种不活动或无法移动的状态

Ví dụ
03

Hiện tượng khi vật thể không di chuyển ảnh hưởng đến môi trường xung quanh

This is a phenomenon where the lack of movement of an object affects its surrounding environment.

一种现象,即物体的静止状态对周围环境产生影响。

Ví dụ