Bản dịch của từ Inert effect trong tiếng Việt
Inert effect
Noun [U/C]

Inert effect(Noun)
ɪnˈɜːt ɪfˈɛkt
ˈɪnɝt ˈɛfɪkt
Ví dụ
Ví dụ
03
Hiện tượng khi vật thể không di chuyển ảnh hưởng đến môi trường xung quanh
This is a phenomenon where the lack of movement of an object affects its surrounding environment.
一种现象,即物体的静止状态对周围环境产生影响。
Ví dụ
