Bản dịch của từ Inexistence trong tiếng Việt
Inexistence
Noun [U/C]

Inexistence(Noun)
ˌɪnɛɡzˈɪstəns
ˌɪnɪɡˈzɪstəns
01
Sự vắng mặt là điều kiện để không tồn tại.
The absence of being the condition of being nonexistent
Ví dụ
Ví dụ
03
Trạng thái không tồn tại của sự không tồn tại.
The state of not existing nonexistence
Ví dụ
