Bản dịch của từ Inexistence trong tiếng Việt

Inexistence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inexistence(Noun)

ˌɪnɛɡzˈɪstəns
ˌɪnɪɡˈzɪstəns
01

Sự vắng mặt là điều kiện để không tồn tại.

The absence of being the condition of being nonexistent

Ví dụ
02

Một thuật ngữ dùng để chỉ điều gì đó không tồn tại hoặc không có mặt.

A term referring to something that does not exist or is not present

Ví dụ
03

Trạng thái không tồn tại của sự không tồn tại.

The state of not existing nonexistence

Ví dụ