Bản dịch của từ Inexperienced product trong tiếng Việt

Inexperienced product

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inexperienced product(Adjective)

ˌɪnɛkspˈiərɪənst prədˈʌkt
ˌɪnɪkˈspɪriənst ˈprɑdəkt
01

Không quen với một tình huống hoặc môi trường

Unaccustomed to a situation or environment

Ví dụ
02

Mới tham gia một nhiệm vụ hoặc hoạt động

New to a task or activity

Ví dụ
03

Thiếu kinh nghiệm, kiến thức hoặc kỹ năng trong một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể

Lacking experience knowledge or skill in a particular activity or field

Ví dụ