inflater
VerbNoun
inflater (Verb)
/ɨnflˈeɪtɚ/
/ɨnflˈeɪtɚ/
AI
Ví dụ
Các chính sách mới sẽ làm tăng sự tham gia của cộng đồng trong các sự kiện địa phương.The new policies will inflater community engagement in local events.
Các sáng kiến không làm tăng sự tương tác xã hội giữa các cư dân.The initiatives did not inflater social interactions among the residents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
inflater (Noun)
/ɨnflˈeɪtɚ/
/ɨnflˈeɪtɚ/
AI
Nghĩa 01 · Thiết bị hoặc máy dùng để bơm hơi, làm căng những vật có thể bơm phồng (ví dụ: phao, bóng, đệm hơi).
Thiết bị hoặc máy dùng để bơm hơi, làm căng những vật có thể bơm phồng (ví dụ: phao, bóng, đệm hơi).
A device or machine that inflates something especially an inflatable object.
Ví dụ
Sự kiện đã sử dụng một máy bơm để thiết lập lâu đài nhảy.The event used an inflater to set up the bouncy castle.
Họ đã không mang theo máy bơm cho bể bơi phao.They did not bring an inflater for the inflatable pool.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inflater" có nghĩa là một thiết bị hoặc người có nhiệm vụ bơm hơi vào một vật thể để làm nó phồng lên, chẳng hạn như bóng bay hoặc lốp xe. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, sự phát âm có thể thay đổi nhẹ, với Anh Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên hơn so với Anh Mỹ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc thể thao.