Anh - Việt

Bản dịch của từ Informality trong tiếng Việt

informality

Noun

informality (Noun)

/ɪnfɑɹmˈælɪti/
/ɪnfɚmˈælɪti/
AI

Nghĩa 01

Tính không trang trọng; trạng thái hoặc phong cách không chính thức, thân mật, thoải mái (không theo nghi thức hay quy tắc trang trọng).

the quality of being informal.

Ví dụ
Sự không chính thức của buổi tụ tập khiến mọi người cảm thấy thoải mái.The informality of the gathering made everyone feel at ease.
Trong các tình huống xã hội, sự không chính thức có thể giúp tạo ra mối kết nối chân thành giữa mọi người.In social settings, informality can help foster genuine connections between people.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh