informality
Noun
informality (Noun)
/ɪnfɑɹmˈælɪti/
/ɪnfɚmˈælɪti/
AI
Nghĩa 01
Tính không trang trọng; trạng thái hoặc phong cách không chính thức, thân mật, thoải mái (không theo nghi thức hay quy tắc trang trọng).
the quality of being informal.
Ví dụ
Sự không chính thức của buổi tụ tập khiến mọi người cảm thấy thoải mái.The informality of the gathering made everyone feel at ease.
Trong các tình huống xã hội, sự không chính thức có thể giúp tạo ra mối kết nối chân thành giữa mọi người.In social settings, informality can help foster genuine connections between people.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "informality" chỉ sự thiếu nghiêm túc hoặc sự không chính thức trong hành vi, cách thức giao tiếp hoặc trang phục. Trong ngữ cảnh giao tiếp, "informality" thường phản ánh tính thân mật, thoải mái và không ràng buộc, thường xuất hiện trong các mối quan hệ cá nhân hơn là trong môi trường công việc hay chính thức. Ở Anh và Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và hoàn cảnh giao tiếp.