Bản dịch của từ Information campaigns trong tiếng Việt
Information campaigns

Information campaigns(Noun)
Một nỗ lực có hệ thống nhằm truyền đạt thông tin đến đúng nhóm đối tượng để ảnh hưởng đến thái độ hoặc hành vi của họ.
A systematic effort to communicate information to a target audience in order to influence their attitudes or behaviors.
为了影响目标受众的态度或行为而有目的地、有计划地传递信息的过程
Việc sử dụng các kênh truyền thông đa dạng để phát tán thông tin liên quan đến lợi ích cộng đồng
Using multiple communication channels to spread information related to the public good.
利用多种沟通渠道传播与公众利益相关的信息
Một loạt các hoạt động phối hợp nhằm nâng cao nhận thức và hiểu biết về một vấn đề hay chủ đề cụ thể
A coordinated series of activities designed to raise awareness and understanding of a specific issue or topic.
一系列有条不紊的活动,旨在提高对某一特定问题或主题的认识与理解
